Du Lượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên người: "Du Lượng" là tên của một nhân vật lịch sử, một vị quan thời Đông Tấn trong lịch sử Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Du Lượng là một vị quan thời Đông Tấn.
- Câu chuyện về Du Lượng và bọn Đoàn Hạo trên lầu Nam lâu được ghi lại trong sử sách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần Du Lượng": chỉ sự phóng khoáng, tùy hứng, biết tận hưởng những thú vui thanh cao, đặc biệt là trong cảnh đêm trăng thanh gió mát.
- Anh ấy sống với tinh thần Du Lượng, rất biết thưởng thức cái đẹp của thiên nhiên và nghệ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Du (遊): có nghĩa là đi chơi, du ngoạn, thưởng ngoạn.
- Lượng (亮): có nghĩa là sáng sủa, rõ ràng, thông minh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ riêng: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Có thể dùng cụm từ "nhân vật lịch sử Du Lượng" để chỉ cùng một đối tượng.
Thành ngữ liên quan
- "Cảm hứng tránh đời của Lão tử": cụm từ này gắn liền với câu chuyện về Du Lượng, dùng để chỉ cảm hứng thoát tục, tìm về sự thanh tịnh, phóng khoáng tựa như tư tưởng của Lão Tử.
- Giữa chốn núi rừng này, tôi chợt có "cảm hứng tránh đời của Lão tử" mà Du Lượng từng nhắc đến.
- Du Lượng, tự Nguyên Quí. Vào năm Hàm Bình đời Tấn đã từ chức Trung thư lệnh (tể tướng) ra ở Trấn Vũ Xương Giang... Bọn Đoàn Hạo (ở đó) nhân đêm thu trong sáng cùng nhau lên lầu Nam lâu. Lượng chợt đến, bọn họ đứng dậy tránh Lượng. Lượng nói: "Xin mời các ông ngồi yên. Tôi cảm thấy cảm hứng tránh đời của Lão tử ở đây cũng không ít." Bèn ngồi tựa giường cùng bọn Đoàn Hạo đàm đạo, ngâm vịnh thâu đêm